美酒嘉餚

měi jiǔ jiā yáo mĩ tửu gia hào

Hán Việt: mĩ tửu gia hào · Pinyin: měi jiǔ jiā yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tửu) + (gia) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘉:美好;肴:下酒的饭菜。指好酒好菜。