美音干闼婆

mĩ âm kiền thát bà

Hán Việt: mĩ âm kiền thát bà

Tổng quan

mĩ âm càn thát bà (異類)法華經序品所列四種乾闥婆之一。乾闥婆者,八部眾之一,樂神之部眾也。☸

Cấu tạo: (mĩ) + (âm) + (kiền) + (thát) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mĩ âm càn thát bà (異類)法華經序品所列四種乾闥婆之一。乾闥婆者,八部眾之一,樂神之部眾也。☸