美音天女 mĩ âm thiên nữ Hán Việt: mĩ âm thiên nữ Tổng quan mĩ âm thiên nữ (天名)美音天女即辯才天女也。☸ Cấu tạo: 美 (mĩ) + 音 (âm) + 天 (thiên) + 女 (nữ)Hán Việtmĩ âm thiên nữCấu tạo美 + 音 + 天 + 女 · mĩ + âm + thiên + nữ nghĩa thành phần: mĩ + âm + thiên + nữ Nghĩa ViệtCihui mĩ âm thiên nữ (天名)美音天女即辯才天女也。☸