美須豪眉 měi xū háo méi · mĩ tu hào mi Hán Việt: mĩ tu hào mi · Pinyin: měi xū háo méi Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 須 (tu) + 豪 (hào) + 眉 (mi)Pinyinměi xū háo méiHán Việtmĩ tu hào miCấu tạo美 + 須 + 豪 + 眉 · mĩ + tu + hào + mi nghĩa thành phần: mĩ + tu + hào + mi