美顺渡口 mĩ thuận độ khẩu Hán Việt: mĩ thuận độ khẩu Tổng quan Bến đò Mĩ Thuận Cấu tạo: 美 (mĩ) + 顺 (thuận) + 渡 (độ) + 口 (khẩu)Hán Việtmĩ thuận độ khẩuCấu tạo美 + 顺 + 渡 + 口 · mĩ + thuận + độ + khẩu nghĩa thành phần: mĩ + thuận + độ + khẩu Nghĩa ViệtCihui Bến đò Mĩ Thuận