美食主義 mĩ thực chủ nghĩa Hán Việt: mĩ thực chủ nghĩa Tổng quan tính sành ăn Cấu tạo: 美 (mĩ) + 食 (thực) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtmĩ thực chủ nghĩaCấu tạo美 + 食 + 主 + 義 · mĩ + thực + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: mĩ + thực + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui tính sành ănEngCihui 美食主義 ěishízhǔyì n. gormandismjaJMdict epicurism