美食圖片 měishí túpiàn · mĩ thực đồ phiến Hán Việt: mĩ thực đồ phiến · Pinyin: měishí túpiàn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 食 (thực) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Pinyinměishí túpiànHán Việtmĩ thực đồ phiếnCấu tạo美 + 食 + 圖 + 片 · mĩ + thực + đồ + phiến nghĩa thành phần: mĩ + thực + đồ + phiến Nghĩa EngCihui foodporn