美食荒漠 měi shí huāng mò · mĩ thực hoang mạc Hán Việt: mĩ thực hoang mạc · Pinyin: měi shí huāng mò Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 食 (thực) + 荒 (hoang) + 漠 (mạc)Pinyinměi shí huāng mòHán Việtmĩ thực hoang mạcCấu tạo美 + 食 + 荒 + 漠 · mĩ + thực + hoang + mạc nghĩa thành phần: mĩ + thực + hoang + mạc Nghĩa EngCC-CEDICT culinary desertCihui culinary desert