羔羊之義 gāo yáng zhī yì · cao dương chi nghĩa Hán Việt: cao dương chi nghĩa · Pinyin: gāo yáng zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 羊 (dương) + 之 (chi) + 義 (nghĩa)Pinyingāo yáng zhī yìHán Việtcao dương chi nghĩaCấu tạo羔 + 羊 + 之 + 義 · cao + dương + chi + nghĩa nghĩa thành phần: cao + dương + chi + nghĩa