羔羊素絲

gāo yáng sù sī cao dương tố ti

Hán Việt: cao dương tố ti · Pinyin: gāo yáng sù sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (dương) + (tố) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羔羊:小羊羔,此指小羊羔的皮;素:白。用小羊羔的皮毛缝制衣服,用素丝作为装饰。旧时称赞士大夫正直节俭,品德与仪表一样美。