羔羊素絲 gāo yáng sù sī · cao dương tố ti Hán Việt: cao dương tố ti · Pinyin: gāo yáng sù sī Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 羊 (dương) + 素 (tố) + 絲 (ti)Pinyingāo yáng sù sīHán Việtcao dương tố tiCấu tạo羔 + 羊 + 素 + 絲 · cao + dương + tố + ti nghĩa thành phần: cao + dương + tố + ti