羔羊頌 gāo yáng sòng·cao dương tụng Hán Việt: cao dương tụng · Pinyin: gāo yáng sòng Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 羊 (dương) + 頌 (tụng)Pinyingāo yáng sòngHán Việtcao dương tụngTừ loạidanhCấu tạo羔 + 羊 + 頌 · cao + dương + tụng nghĩa thành phần: cao + dương + tụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Agnus DeiĐứcHandedict Agnus Dei (S, Kunst) Từ liên quan Gần nghĩa羔羊 · 羔羊皮 · 羔羊素丝 · 羔羊之义 · 羔羊素絲