羔羊之义

gāo yáng zhī yìcao dương chi nghĩa

Hán Việt: cao dương chi nghĩa · Pinyin: gāo yáng zhī yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧时指为人或为官清白,有节操。

Cấu tạo: 羔 (cao) + 羊 (dương) + 之 (chi) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指为人或为官清白,有节操。

Từ liên quan

Gần nghĩa

羔羊素丝 · 羔羊素絲 · 羔羊皮 · 羔羊颂