羔雁之賜 cao nhạn chi tứ Hán Việt: cao nhạn chi tứ Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 雁 (nhạn) + 之 (chi) + 賜 (tứ)Hán Việtcao nhạn chi tứCấu tạo羔 + 雁 + 之 + 賜 · cao + nhạn + chi + tứ nghĩa thành phần: cao + nhạn + chi + tứ Nghĩa EngCihui 羔雁之賜 āoyànzhīcì ►See gāoyàn