羝乳得歸 dī rǔ dé guī · đê nhũ đắc quy Hán Việt: đê nhũ đắc quy · Pinyin: dī rǔ dé guī Tổng quan Cấu tạo: 羝 (đê) + 乳 (nhũ) + 得 (đắc) + 歸 (quy)Pinyindī rǔ dé guīHán Việtđê nhũ đắc quyCấu tạo羝 + 乳 + 得 + 歸 · đê + nhũ + đắc + quy nghĩa thành phần: đê + nhũ + đắc + quy