羝乳得歸

dī rǔ dé guī đê nhũ đắc quy

Hán Việt: đê nhũ đắc quy · Pinyin: dī rǔ dé guī

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (nhũ) + (đắc) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公羊產乳,才可以回去。語本《漢書.卷五四.蘇建傳》:「匈奴以為神,乃徙武北海上無人處,使牧羝,羝乳乃得歸。」比喻不可能回去。