羝羊絓棘

dī yáng guà jí

Pinyin: dī yáng guà jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (dương) + + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羝羊:公羊;絓:绊住。公羊的角被荆棘绊住,进退不得。比喻进退两难。