羞爲人師 tu vi nhân sư Hán Việt: tu vi nhân sư Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 師 (sư)Hán Việttu vi nhân sưCấu tạo羞 + 爲 + 人 + 師 · tu + vi + nhân + sư nghĩa thành phần: tu + vi + nhân + sư Nghĩa EngCihui 羞為人師 iūwéirénshī f.e. be ashamed to be called a teacher