羞以牛後

xiū yǐ niú hòu tu dĩ ngưu hậu

Hán Việt: tu dĩ ngưu hậu · Pinyin: xiū yǐ niú hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (dĩ) + (ngưu) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛后:牛的肛门,比喻从属的地位。指不愿处在从属地位,为人牵制。