羞以牛後

xiū yǐ niú hòu tu dĩ ngưu hậu

Hán Việt: tu dĩ ngưu hậu · Pinyin: xiū yǐ niú hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (dĩ) + (ngưu) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牛後,牛的肛門。羞以牛後比喻不願屈居於從屬的地位,受人擺布。漢.阮瑀〈為曹公作書與孫權〉:「昔蘇秦說韓,羞以牛後,韓王按劍,作色而怒」。