羞得臉紅 tu đắc kiểm hồng Hán Việt: tu đắc kiểm hồng Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 得 (đắc) + 臉 (kiểm) + 紅 (hồng)Hán Việttu đắc kiểm hồngCấu tạo羞 + 得 + 臉 + 紅 · tu + đắc + kiểm + hồng nghĩa thành phần: tu + đắc + kiểm + hồng Nghĩa EngCihui 羞得臉紅 iū de liǎnhóng v.p. Shame flushed the cheeks.