羞怯的人 tu khiếp đích nhân Hán Việt: tu khiếp đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 怯 (khiếp) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttu khiếp đích nhânCấu tạo羞 + 怯 + 的 + 人 · tu + khiếp + đích + nhân nghĩa thành phần: tu + khiếp + đích + nhân