羞惡之心 tu ác chi tâm Hán Việt: tu ác chi tâm Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 惡 (ác) + 之 (chi) + 心 (tâm)Hán Việttu ác chi tâmCấu tạo羞 + 惡 + 之 + 心 · tu + ác + chi + tâm nghĩa thành phần: tu + ác + chi + tâm Nghĩa EngCihui 羞惡之心 iūwùzhīxīn n. a sense of shame