羞慚無地 tu tàm vô địa Hán Việt: tu tàm vô địa Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 慚 (tàm) + 無 (vô) + 地 (địa)Hán Việttu tàm vô địaCấu tạo羞 + 慚 + 無 + 地 · tu + tàm + vô + địa nghĩa thành phần: tu + tàm + vô + địa Nghĩa EngCihui 羞慚無地 iūcánwúdì f.e. be almost too ashamed to show one's face