羞惱成怒

xiū nǎo chéng nù tu não thành nộ

Hán Việt: tu não thành nộ · Pinyin: xiū nǎo chéng nù

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (não) + (thành) + (nộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「惱羞成怒」。見「惱羞成怒」條。01.《程乙本紅樓夢》第七一回:「這婆子一則喫了酒,二則被這ㄚ頭揭著弊病,便羞惱成怒了。」<a name="惱羞變怒"> </a>

Eng

  • Cihui 羞惱成怒 iūnǎochéngnù f.e. become angry from shame