羞愧

xiū kuì tu quý

Hán Việt: tu quý · Pinyin: xiū kuì

Tổng quan

xấu hổ

Cấu tạo: (tu) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞恥慚愧。宋.歐陽修〈相州晝錦堂記〉:「羞愧俯伏,以自悔罪於車塵馬足之間。」《儒林外史》第五一回:「眾人看著那婦人穿了衣服,起來又磕了兩個頭,同烏龜滿面羞愧,下船去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞耻和惭愧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞耻和惭愧。

Eng

  • CC-CEDICT ashamed
  • Cihui ashamed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惭愧 · 羞惭 · 羞赧