羞愧不安

tu quý bất an

Hán Việt: tu quý bất an

Tổng quan

Cấu tạo: 羞 (tu) + 愧 (quý) + 不 (bất) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xấu hổ bất an
  • Biên soạn 羞愧不安 iūkuìbù'ān f.e. feel ashamed and ill at ease

Eng

  • Cihui 羞愧不安 iūkuìbù'ān f.e. feel ashamed and ill at ease

Từ liên quan

Gần nghĩa

不安于室 · 羞愧难当 · 不安其室 · 不安于位 · 不安全地 · 不安全性 · 不安全感 · 不安全的