羞煞人也 tu sát nhân dã Hán Việt: tu sát nhân dã Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 煞 (sát) + 人 (nhân) + 也 (dã)Hán Việttu sát nhân dãCấu tạo羞 + 煞 + 人 + 也 · tu + sát + nhân + dã nghĩa thành phần: tu + sát + nhân + dã Nghĩa EngCihui 羞煞人也 iūshàrényě f.e. feel extremely embarrassed; shame one to death