羞面見人

xiū miàn jiàn rén tu diện kiến nhân

Hán Việt: tu diện kiến nhân · Pinyin: xiū miàn jiàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (diện) + (kiến) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因感到羞耻而怕见人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因羞愧没脸见人。

Eng

  • Cihui 羞面見人 iūmiànjiànrén f.e. feel ashamed to see others