羡鱼结网 xiàn yú jié wǎng · tiện ngư kết võng Hán Việt: tiện ngư kết võng · Pinyin: xiàn yú jié wǎng Tổng quan Cấu tạo: 羡 (tiện) + 鱼 (ngư) + 结 (kết) + 网 (võng)Pinyinxiàn yú jié wǎngHán Việttiện ngư kết võngCấu tạo羡 + 鱼 + 结 + 网 · tiện + ngư + kết + võng nghĩa thành phần: tiện + ngư + kết + võng