羣口啾唧 qún kōng jiū jī · quần khẩu thu tức Hán Việt: quần khẩu thu tức · Pinyin: qún kōng jiū jī Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 口 (khẩu) + 啾 (thu) + 唧 (tức)Pinyinqún kōng jiū jīHán Việtquần khẩu thu tứcCấu tạo羣 + 口 + 啾 + 唧 · quần + khẩu + thu + tức nghĩa thành phần: quần + khẩu + thu + tức