羣口鑠金 qún kǒu shuò jīn · quần khẩu thước kim Hán Việt: quần khẩu thước kim · Pinyin: qún kǒu shuò jīn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 口 (khẩu) + 鑠 (thước) + 金 (kim)Pinyinqún kǒu shuò jīnHán Việtquần khẩu thước kimCấu tạo羣 + 口 + 鑠 + 金 · quần + khẩu + thước + kim nghĩa thành phần: quần + khẩu + thước + kim