羣居動物 quần cư động vật Hán Việt: quần cư động vật Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 居 (cư) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtquần cư động vậtCấu tạo羣 + 居 + 動 + 物 · quần + cư + động + vật nghĩa thành phần: quần + cư + động + vật Nghĩa EngCihui 群居動物 únjū dòngwù n. social animal