羣居和一 qún jū hé yī · quần cư hòa nhất Hán Việt: quần cư hòa nhất · Pinyin: qún jū hé yī Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 居 (cư) + 和 (hòa) + 一 (nhất)Pinyinqún jū hé yīHán Việtquần cư hòa nhấtCấu tạo羣 + 居 + 和 + 一 · quần + cư + hòa + nhất nghĩa thành phần: quần + cư + hòa + nhất