羣居穴處

qún jū xué chǔ quần cư huyệt xử

Hán Việt: quần cư huyệt xử · Pinyin: qún jū xué chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (cư) + (huyệt) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群居穴處 únjūxuéchǔ f.e. dwell in caves and live in groups