羣山環城 quần san hoàn thành Hán Việt: quần san hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 山 (san) + 環 (hoàn) + 城 (thành)Hán Việtquần san hoàn thànhCấu tạo羣 + 山 + 環 + 城 · quần + san + hoàn + thành nghĩa thành phần: quần + san + hoàn + thành Nghĩa EngCihui 群山環城 únshān huánchéng v.p. hills surround a town