羣情振奮 quần tình chấn phấn Hán Việt: quần tình chấn phấn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 情 (tình) + 振 (chấn) + 奮 (phấn)Hán Việtquần tình chấn phấnCấu tạo羣 + 情 + 振 + 奮 · quần + tình + chấn + phấn nghĩa thành phần: quần + tình + chấn + phấn Nghĩa EngCihui 群情振奮 únqíngzhènfèn f.e. Everyone is exhilarated.