羣情歡洽 qún qíng huān qià · quần tình hoan hiệp Hán Việt: quần tình hoan hiệp · Pinyin: qún qíng huān qià Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 情 (tình) + 歡 (hoan) + 洽 (hiệp)Pinyinqún qíng huān qiàHán Việtquần tình hoan hiệpCấu tạo羣 + 情 + 歡 + 洽 · quần + tình + hoan + hiệp nghĩa thành phần: quần + tình + hoan + hiệp