羣枉之門 qún wǎng zhī mén · quần uổng chi môn Hán Việt: quần uổng chi môn · Pinyin: qún wǎng zhī mén Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 枉 (uổng) + 之 (chi) + 門 (môn)Pinyinqún wǎng zhī ménHán Việtquần uổng chi mônCấu tạo羣 + 枉 + 之 + 門 · quần + uổng + chi + môn nghĩa thành phần: quần + uổng + chi + môn