羣盲摸象 qún máng mō xiàng · quần manh mạc tượng Hán Việt: quần manh mạc tượng · Pinyin: qún máng mō xiàng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 盲 (manh) + 摸 (mạc) + 象 (tượng)Pinyinqún máng mō xiàngHán Việtquần manh mạc tượngCấu tạo羣 + 盲 + 摸 + 象 · quần + manh + mạc + tượng nghĩa thành phần: quần + manh + mạc + tượng