羣落生活 quần lạc sanh hoạt Hán Việt: quần lạc sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtquần lạc sanh hoạtCấu tạo羣 + 落 + 生 + 活 · quần + lạc + sanh + hoạt nghĩa thành phần: quần + lạc + sanh + hoạt