羣蟻潰堤 qún yǐ kuì dī · quần nghĩ hội đê Hán Việt: quần nghĩ hội đê · Pinyin: qún yǐ kuì dī Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 蟻 (nghĩ) + 潰 (hội) + 堤 (đê)Pinyinqún yǐ kuì dīHán Việtquần nghĩ hội đêCấu tạo羣 + 蟻 + 潰 + 堤 · quần + nghĩ + hội + đê nghĩa thành phần: quần + nghĩ + hội + đê