羣蟻趨羶 qún yǐ qū shān · quần nghĩ xu thiên Hán Việt: quần nghĩ xu thiên · Pinyin: qún yǐ qū shān Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 蟻 (nghĩ) + 趨 (xu) + 羶 (thiên)Pinyinqún yǐ qū shānHán Việtquần nghĩ xu thiênCấu tạo羣 + 蟻 + 趨 + 羶 · quần + nghĩ + xu + thiên nghĩa thành phần: quần + nghĩ + xu + thiên