羣蟻附羶

qún yǐ fù shān quần nghĩ phụ thiên

Hán Việt: quần nghĩ phụ thiên · Pinyin: qún yǐ fù shān

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (nghĩ) + (phụ) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群蟻附膻 únyǐfùshān id. rush (of people) in search of profit