羣衆場面 quần chúng tràng diện Hán Việt: quần chúng tràng diện Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 場 (tràng) + 面 (diện)Hán Việtquần chúng tràng diệnCấu tạo羣 + 衆 + 場 + 面 · quần + chúng + tràng + diện nghĩa thành phần: quần + chúng + tràng + diện