羣衆工作 quần chúng công tác Hán Việt: quần chúng công tác Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtquần chúng công tácCấu tạo羣 + 衆 + 工 + 作 · quần + chúng + công + tác nghĩa thành phần: quần + chúng + công + tác Nghĩa EngCihui 群眾工作 únzhòng gōngzuò n. mass work