羣衆情緒 quần chúng tình tự Hán Việt: quần chúng tình tự Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 情 (tình) + 緒 (tự)Hán Việtquần chúng tình tựCấu tạo羣 + 衆 + 情 + 緒 · quần + chúng + tình + tự nghĩa thành phần: quần + chúng + tình + tự Nghĩa EngCihui 群眾情緒 únzhòng qíngxù n. <soc.> crowd mood