羣衆意願 quần chúng ý nguyện Hán Việt: quần chúng ý nguyện Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 意 (ý) + 願 (nguyện)Hán Việtquần chúng ý nguyệnCấu tạo羣 + 衆 + 意 + 願 · quần + chúng + ý + nguyện nghĩa thành phần: quần + chúng + ý + nguyện Nghĩa EngCihui 群眾意願 únzhòng yìyuàn n. the popular will