羣體個性

quần thể cá tính

Hán Việt: quần thể cá tính

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (cá) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群體個性 úntǐ gèxìng n. group individuality