羣體動力學

quần thể động lực học

Hán Việt: quần thể động lực học

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (động) + (lực) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群體動力學 úntǐ dònglìxué n. group dynamics